Tỷ giá Taka Bangladesh sang Shilling Tanzania hôm nay
Tỷ giá Taka Bangladesh sang Shilling Tanzania cho thấy 1 Taka Bangladesh đổi được bao nhiêu Shilling Tanzania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BDT = TZS
Cập nhật
1
BDT
=
21.20910333
TZS
-0.39% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BDT = TSh21.20910333 TZS
Tỷ giá nghịch đảo
1 TZS = ৳0.04714957 BDT
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
TSh21.20910333
Hiện tại
TSh21.20910333
Cao nhất
TSh21.29200224
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Shilling Tanzania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BDT sang TZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BDT/TZS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BDT sang TZS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
21.20910333 TZS
2026-11-06
24 giờ qua
-0.082899 TZS
-0.39%
7 ngày qua
-0.085759 TZS
-0.40%
30 ngày qua
-0.215513 TZS
-1.01%
1 năm qua
+1.050089 TZS
+5.21%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
74/100
Thấp nhất
19.78627374 Hôm nay
21.20910333 Cao nhất
21.71944777
19.78627374 Hôm nay
21.20910333 Cao nhất
21.71944777
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.18%
Tháng 12
+4.37%
Tháng 1
-0.07%
Tháng 2
+0.39%
Tháng 3
+0.79%
Tháng 4
+0.93%
Tháng 5
+0.38%
Tháng 6
+0.75%
Tháng 7
+0.32%
Tháng 8
-0.32%
Tháng 9
-0.75%
Tháng 10
-0.43%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BDT/TZS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BDT sang TZS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 25.05398658 TZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BDT tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
25.05398658 TZS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
21.93426752
–
26.99290639
TZS
Năm biến động
-15.95%
2023
Tỷ giá trung bình
22.41791068 TZS
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
21.58778022
–
22.98353754
TZS
Năm ổn định
+1.31%
2024
Tỷ giá trung bình
22.66733475 TZS
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
19.69290401
–
23.75940965
TZS
Năm biến động
-11.42%
2025
Tỷ giá trung bình
21.02075924 TZS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
19.78627374
–
22.26517256
TZS
Năm biến động
-0.53%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
21.34998395 TZS
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
20.18545214
–
21.71944777
TZS
BDT tăng giá
+5.07%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.