Tỷ giá Shilling Tanzania sang Taka Bangladesh hôm nay
Tỷ giá Shilling Tanzania sang Taka Bangladesh cho thấy 1 Shilling Tanzania đổi được bao nhiêu Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TZS = BDT
Cập nhật
1
TZS
=
0.04714957
BDT
+0.39% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TZS = ৳0.04714957 BDT
Tỷ giá nghịch đảo
1 BDT = TSh21.20910333 TZS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
৳0.04696599
Hiện tại
৳0.04714957
Cao nhất
৳0.04714957
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Shilling Tanzania sang Taka Bangladesh
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TZS sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TZS/BDT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TZS sang BDT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04714957 BDT
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000184 BDT
+0.39%
7 ngày qua
+0.00019 BDT
+0.40%
30 ngày qua
+0.000474 BDT
+1.02%
1 năm qua
-0.002456 BDT
-4.95%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
25/100
Thấp nhất
0.04604169 Hôm nay
0.04714957 Cao nhất
0.05054009
0.04604169 Hôm nay
0.04714957 Cao nhất
0.05054009
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.18%
Tháng 12
-4.19%
Tháng 1
+0.07%
Tháng 2
-0.38%
Tháng 3
-0.78%
Tháng 4
-0.92%
Tháng 5
-0.38%
Tháng 6
-0.75%
Tháng 7
-0.32%
Tháng 8
+0.32%
Tháng 9
+0.75%
Tháng 10
+0.43%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TZS/BDT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TZS sang BDT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.04763267 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TZS giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.04010991 BDT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03704677
–
0.04559076
BDT
Năm biến động
+18.98%
2023
Tỷ giá trung bình
0.04461898 BDT
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.0435094
–
0.0463225
BDT
Năm ổn định
-1.29%
2024
Tỷ giá trung bình
0.04417181 BDT
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.04208859
–
0.05077971
BDT
Năm biến động
+12.90%
2025
Tỷ giá trung bình
0.04763267 BDT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04491319
–
0.05054009
BDT
Năm biến động
+0.53%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.04684139 BDT
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
0.04604169
–
0.04954063
BDT
TZS giảm giá
-4.83%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.