Tỷ giá Taka Bangladesh sang Bolívar Venezuela hôm nay
Tỷ giá Taka Bangladesh sang Bolívar Venezuela cho thấy 1 Taka Bangladesh đổi được bao nhiêu Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BDT = VES
Cập nhật
1
BDT
=
7.14046349
VES
-0.24% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BDT = Bs.7.14046349 VES
Tỷ giá nghịch đảo
1 VES = ৳0.14004693 BDT
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
Bs.7.13007741
Hiện tại
Bs.7.14046349
Cao nhất
Bs.7.15945885
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Bolívar Venezuela
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BDT sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BDT/VES
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BDT sang VES.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
7.14046349 VES
2026-11-02
24 giờ qua
-0.01703 VES
-0.24%
7 ngày qua
-0.000022 VES
30 ngày qua
+0.09954 VES
+1.41%
1 năm qua
+5.307519 VES
+289.56%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
1.83294494 Hôm nay
7.14046349 Cao nhất
7.15945885
1.83294494 Hôm nay
7.14046349 Cao nhất
7.15945885
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+20.24%
Tháng 12
+23.36%
Tháng 1
+21.65%
Tháng 2
+12.95%
Tháng 3
+2.80%
Tháng 4
+12.19%
Tháng 5
+13.18%
Tháng 6
+17.63%
Tháng 7
+6.18%
Tháng 8
+8.16%
Tháng 9
+2.62%
Tháng 10
-0.24%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BDT/VES trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BDT sang VES.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 6.48084853 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.06988094 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04931955
–
0.16267818
VES
Năm biến động
+204.27%
2023
Tỷ giá trung bình
0.26480589 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.16058048
–
0.32660097
VES
Năm biến động
+96.95%
2024
Tỷ giá trung bình
0.33326439 VES
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.30526403
–
0.43500746
VES
Năm biến động
+33.37%
2025
Tỷ giá trung bình
1.07627372 VES
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.43210185
–
2.43394094
VES
Năm biến động
+459.59%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
6.48084853 VES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.43314328
–
7.15945885
VES
Năm biến động
+193.47%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.