Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Taka Bangladesh hôm nay

Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Taka Bangladesh cho thấy 1 Bolívar Venezuela đổi được bao nhiêu Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 VES = BDT

Cập nhật
Bolívar Venezuela 1 VES = Taka Bangladesh 0.1399656 BDT
+0.18% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ৳0.13967536 Hiện tại ৳0.1399656 Cao nhất ৳0.14025093
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Taka Bangladesh

Theo dõi xu hướng tỷ giá của VES sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VES/BDT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VES sang BDT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.1399656 BDT
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000252 BDT
+0.18%
7 ngày qua
-0.000681 BDT
-0.48%
30 ngày qua
-0.002061 BDT
-1.45%
1 năm qua
-0.405605 BDT
-74.35%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.13967536
Hôm nay
0.1399656
Cao nhất
0.54557013
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-16.83%
Tháng 12
-18.94%
Tháng 1
-17.80%
Tháng 2
-11.47%
Tháng 3
-2.73%
Tháng 4
-10.86%
Tháng 5
-11.65%
Tháng 6
-14.99%
Tháng 7
-5.82%
Tháng 8
-7.55%
Tháng 9
-2.55%
Tháng 10
+0.18%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VES/BDT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VES sang BDT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 15.69199132 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 15.69199132 BDT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.14710605 – 20.27593515 BDT
Năm biến động -67.13%
2023
Tỷ giá trung bình 3.88587508 BDT
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
3.06184022 – 6.22740697 BDT
Năm biến động -49.23%
2024
Tỷ giá trung bình 3.02601861 BDT
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
2.29881117 – 3.27585274 BDT
Năm biến động -25.02%
2025
Tỷ giá trung bình 1.20225251 BDT
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.41085631 – 2.31426917 BDT
Năm biến động -82.13%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.16445959 BDT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.13967536 – 0.410991 BDT
Năm biến động -65.94%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.