Tỷ giá Taka Bangladesh sang Vatu Vanuatu hôm nay

Tỷ giá Taka Bangladesh sang Vatu Vanuatu cho thấy 1 Taka Bangladesh đổi được bao nhiêu Vatu Vanuatu. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BDT = VUV

Cập nhật
Taka Bangladesh 1 BDT = Vatu Vanuatu 0.95621962 VUV
+0.40% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất VT0.95102991 Hiện tại VT0.95621962 Cao nhất VT0.95621962
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Vatu Vanuatu

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BDT sang VUV trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BDT/VUV

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BDT sang VUV.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.95621962 VUV
2026-11-04
24 giờ qua
+0.00378 VUV
+0.40%
7 ngày qua
+0.001014 VUV
+0.11%
30 ngày qua
-0.009127 VUV
-0.95%
1 năm qua
-0.045743 VUV
-4.57%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.95102991
Hôm nay
0.95621962
Cao nhất
1.0025279
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.27%
Tháng 12
-0.57%
Tháng 1
-0.12%
Tháng 2
-1.02%
Tháng 3
+0.21%
Tháng 4
-0.03%
Tháng 5
-0.20%
Tháng 6
Tháng 7
-0.48%
Tháng 8
-0.34%
Tháng 9
-0.79%
Tháng 10
+0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BDT/VUV trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BDT sang VUV.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.25674236 VUV
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BDT giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.25674236 VUV
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.10966496 – 1.33580134 VUV
Năm biến động -13.32%
2023
Tỷ giá trung bình 1.09853341 VUV
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
1.07111607 – 1.14428964 VUV
BDT giảm giá -5.64%
2024
Tỷ giá trung bình 1.02986344 VUV
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.9879833 – 1.08655981 VUV
BDT giảm giá -7.91%
2025
Tỷ giá trung bình 0.98210413 VUV
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.95846467 – 1.00323785 VUV
Năm ổn định +0.48%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.96273498 VUV
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.95102991 – 0.9996498 VUV
BDT giảm giá -4.21%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.