Tỷ giá Taka Bangladesh sang Franc CFA Tây Phi hôm nay
Tỷ giá Taka Bangladesh sang Franc CFA Tây Phi cho thấy 1 Taka Bangladesh đổi được bao nhiêu Franc CFA Tây Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BDT = XOF
Cập nhật
1
BDT
=
4.68268605
XOF
-0.47% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BDT = CFA4.68268605 XOF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XOF = ৳0.21355265 BDT
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
CFA4.67920514
Hiện tại
CFA4.68268605
Cao nhất
CFA4.71605465
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Franc CFA Tây Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BDT sang XOF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BDT/XOF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BDT sang XOF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.68268605 XOF
2026-11-05
24 giờ qua
-0.022017 XOF
-0.47%
7 ngày qua
-0.061629 XOF
-1.30%
30 ngày qua
-0.080159 XOF
-1.68%
1 năm qua
-0.001117 XOF
-0.02%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
69/100
Thấp nhất
4.46304224 Hôm nay
4.68268605 Cao nhất
4.7818621
4.46304224 Hôm nay
4.68268605 Cao nhất
4.7818621
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.30%
Tháng 12
-0.76%
Tháng 1
+1.25%
Tháng 2
+1.31%
Tháng 3
-0.99%
Tháng 4
+0.59%
Tháng 5
+1.67%
Tháng 6
-1.25%
Tháng 7
-0.47%
Tháng 8
+1.99%
Tháng 9
+0.34%
Tháng 10
-0.87%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BDT/XOF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BDT sang XOF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 6.70362633 XOF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
6.70362633 XOF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.81019964
–
7.28967512
XOF
Năm biến động
-11.87%
2023
Tỷ giá trung bình
5.61324571 XOF
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
5.36647065
–
6.01349572
XOF
Năm biến động
-9.10%
2024
Tỷ giá trung bình
5.25918311 XOF
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
4.8978666
–
5.63075063
XOF
Năm biến động
-1.73%
2025
Tỷ giá trung bình
4.77228168 XOF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.52769697
–
5.29990793
XOF
Năm biến động
-13.80%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.70488413 XOF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.46304224
–
4.7818621
XOF
Năm ổn định
+2.64%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.