Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Taka Bangladesh hôm nay

Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Taka Bangladesh cho thấy 1 Franc CFA Tây Phi đổi được bao nhiêu Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XOF = BDT

Cập nhật
Franc CFA Tây Phi 1 XOF = Taka Bangladesh 0.21368658 BDT
+0.57% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ৳0.21204165 Hiện tại ৳0.21368658 Cao nhất ৳0.21378531
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Taka Bangladesh

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XOF sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XOF/BDT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XOF sang BDT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.21368658 BDT
2026-11-05
24 giờ qua
+0.001215 BDT
+0.57%
7 ngày qua
+0.002599 BDT
+1.23%
30 ngày qua
+0.003077 BDT
+1.46%
1 năm qua
+0.000185 BDT
+0.09%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
31/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.20912355
Hôm nay
0.21368658
Cao nhất
0.22406241
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.32%
Tháng 12
+0.76%
Tháng 1
-1.23%
Tháng 2
-1.29%
Tháng 3
+1.00%
Tháng 4
-0.58%
Tháng 5
-1.65%
Tháng 6
+1.27%
Tháng 7
+0.47%
Tháng 8
-1.95%
Tháng 9
-0.34%
Tháng 10
+0.94%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XOF/BDT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XOF sang BDT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.21258799 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.14954059 BDT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.13718032 – 0.17211113 BDT
Năm biến động +13.47%
2023
Tỷ giá trung bình 0.17824743 BDT
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
0.16629263 – 0.18634221 BDT
Năm biến động +10.01%
2024
Tỷ giá trung bình 0.19046638 BDT
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
0.17759622 – 0.20417053 BDT
Năm biến động +1.76%
2025
Tỷ giá trung bình 0.20997904 BDT
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
0.18868252 – 0.22086284 BDT
Năm biến động +16.01%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.21258799 BDT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.20912355 – 0.22406241 BDT
Năm ổn định -2.51%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.