Tỷ giá Taka Bangladesh sang Rial Yemen hôm nay

Tỷ giá Taka Bangladesh sang Rial Yemen cho thấy 1 Taka Bangladesh đổi được bao nhiêu Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BDT = YER

Cập nhật
Taka Bangladesh 1 BDT = Rial Yemen 1.89987086 YER
-0.26% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ﷼1.89681397 Hiện tại ﷼1.89987086 Cao nhất ﷼1.90026226
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Rial Yemen

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BDT sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BDT/YER

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BDT sang YER.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.89987086 YER
2026-11-03
24 giờ qua
-0.004874 YER
-0.26%
7 ngày qua
-0.005534 YER
-0.29%
30 ngày qua
-0.022503 YER
-1.17%
1 năm qua
-0.054908 YER
-2.81%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.89681397
Hôm nay
1.89987086
Cao nhất
1.96305487
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.22%
Tháng 12
+0.08%
Tháng 1
+1.05%
Tháng 2
-0.48%
Tháng 3
+0.21%
Tháng 4
-0.04%
Tháng 5
-0.20%
Tháng 6
-0.02%
Tháng 7
-0.54%
Tháng 8
-0.58%
Tháng 9
-0.88%
Tháng 10
-0.26%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BDT/YER trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BDT sang YER.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.69597443 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.69597443 YER
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.35292848 – 2.93231448 YER
Năm biến động -16.87%
2023
Tỷ giá trung bình 2.31786065 YER
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
2.2586704 – 2.42634651 YER
BDT giảm giá -6.21%
2024
Tỷ giá trung bình 2.17107944 YER
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
2.07899854 – 2.29169453 YER
BDT giảm giá -8.05%
2025
Tỷ giá trung bình 1.9931157 YER
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
1.94481418 – 2.08806519 YER
BDT giảm giá -6.69%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.92027603 YER
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.89681397 – 1.96305487 YER
Năm ổn định -2.49%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.