Tỷ giá Rial Yemen sang Taka Bangladesh hôm nay
Tỷ giá Rial Yemen sang Taka Bangladesh cho thấy 1 Rial Yemen đổi được bao nhiêu Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 YER = BDT
Cập nhật
1
YER
=
0.52716585
BDT
-0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 YER = ৳0.52716585 BDT
Tỷ giá nghịch đảo
1 BDT = ﷼1.89693624 YER
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
৳0.52624315
Hiện tại
৳0.52716585
Cao nhất
৳0.52716585
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Taka Bangladesh
Theo dõi xu hướng tỷ giá của YER sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá YER/BDT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 YER sang BDT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.52716585 BDT
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000033 BDT
-0.01%
7 ngày qua
+0.001339 BDT
+0.25%
30 ngày qua
+0.008001 BDT
+1.54%
1 năm qua
+0.016113 BDT
+3.15%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
0.50941011 Hôm nay
0.52716585 Cao nhất
0.52719983
0.50941011 Hôm nay
0.52716585 Cao nhất
0.52719983
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.22%
Tháng 12
-0.08%
Tháng 1
-1.04%
Tháng 2
+0.48%
Tháng 3
-0.20%
Tháng 4
+0.04%
Tháng 5
+0.20%
Tháng 6
+0.02%
Tháng 7
+0.55%
Tháng 8
+0.59%
Tháng 9
+0.89%
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá YER/BDT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 YER sang BDT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.5208665 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.37288839 BDT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.34102754
–
0.42500229
BDT
Năm biến động
+20.30%
2023
Tỷ giá trung bình
0.43157502 BDT
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.41214229
–
0.44273835
BDT
YER tăng giá
+6.62%
2024
Tỷ giá trung bình
0.46127165 BDT
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.43635833
–
0.48100082
BDT
YER tăng giá
+8.76%
2025
Tỷ giá trung bình
0.50186802 BDT
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
0.47891225
–
0.51418794
BDT
YER tăng giá
+7.17%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.5208665 BDT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.50941011
–
0.52719983
BDT
Năm ổn định
+2.71%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.