Tỷ giá Taka Bangladesh sang Rand Nam Phi hôm nay
Tỷ giá Taka Bangladesh sang Rand Nam Phi cho thấy 1 Taka Bangladesh đổi được bao nhiêu Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BDT = ZAR
Cập nhật
1
BDT
=
0.1333233
ZAR
-1.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BDT = R0.1333233 ZAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 ZAR = ৳7.50056424 BDT
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
R0.1333233
Hiện tại
R0.1333233
Cao nhất
R0.13484382
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Rand Nam Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BDT sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BDT/ZAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BDT sang ZAR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.1333233 ZAR
2026-11-03
24 giờ qua
-0.001521 ZAR
-1.13%
7 ngày qua
-0.001087 ZAR
-0.81%
30 ngày qua
-0.002171 ZAR
-1.60%
1 năm qua
-0.008471 ZAR
-5.97%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
30/100
Thấp nhất
0.12878633 Hôm nay
0.1333233 Cao nhất
0.14367596
0.12878633 Hôm nay
0.1333233 Cao nhất
0.14367596
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.28%
Tháng 12
-2.50%
Tháng 1
-0.57%
Tháng 2
+4.53%
Tháng 3
-0.73%
Tháng 4
-2.49%
Tháng 5
+0.23%
Tháng 6
+1.04%
Tháng 7
-2.45%
Tháng 8
+1.33%
Tháng 9
+1.00%
Tháng 10
-1.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BDT/ZAR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BDT sang ZAR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.17564224 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.17564224 ZAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.16071002
–
0.18854712
ZAR
Năm biến động
-11.30%
2023
Tỷ giá trung bình
0.17080996 ZAR
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
0.15895958
–
0.18479201
ZAR
Năm biến động
+1.09%
2024
Tỷ giá trung bình
0.15914508 ZAR
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.14324437
–
0.1761963
ZAR
Năm biến động
-5.51%
2025
Tỷ giá trung bình
0.14681763 ZAR
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
0.13539271
–
0.16243543
ZAR
Năm biến động
-14.15%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.13403274 ZAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.12878633
–
0.14023304
ZAR
Năm ổn định
-1.58%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.