Tỷ giá Rand Nam Phi sang Taka Bangladesh hôm nay
Tỷ giá Rand Nam Phi sang Taka Bangladesh cho thấy 1 Rand Nam Phi đổi được bao nhiêu Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ZAR = BDT
Cập nhật
1
ZAR
=
7.48215171
BDT
+0.89% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ZAR = ৳7.48215171 BDT
Tỷ giá nghịch đảo
1 BDT = R0.13365139 ZAR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
৳7.41598707
Hiện tại
৳7.48215171
Cao nhất
৳7.48562471
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Taka Bangladesh
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZAR sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ZAR/BDT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZAR sang BDT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
7.48215171 BDT
2026-11-02
24 giờ qua
+0.066165 BDT
+0.89%
7 ngày qua
+0.051829 BDT
+0.70%
30 ngày qua
+0.101771 BDT
+1.38%
1 năm qua
+0.429693 BDT
+6.09%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
65/100
Thấp nhất
6.9601067 Hôm nay
7.48215171 Cao nhất
7.76479905
6.9601067 Hôm nay
7.48215171 Cao nhất
7.76479905
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.39%
Tháng 12
+2.56%
Tháng 1
+0.57%
Tháng 2
-4.33%
Tháng 3
+0.74%
Tháng 4
+2.56%
Tháng 5
-0.23%
Tháng 6
-1.03%
Tháng 7
+2.51%
Tháng 8
-1.31%
Tháng 9
-0.99%
Tháng 10
+0.89%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ZAR/BDT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZAR sang BDT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 7.46153562 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.69955264 BDT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.30371407
–
6.22238738
BDT
Năm biến động
+12.74%
2023
Tỷ giá trung bình
5.85903118 BDT
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
5.41148937
–
6.29090736
BDT
Năm biến động
-1.08%
2024
Tỷ giá trung bình
6.30845034 BDT
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
5.67548814
–
6.98107694
BDT
Năm biến động
+5.83%
2025
Tỷ giá trung bình
6.82055207 BDT
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
6.15629221
–
7.38592179
BDT
Năm biến động
+16.48%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
7.46153562 BDT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
7.13098729
–
7.76479905
BDT
Năm ổn định
+1.36%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.