Tỷ giá Lev Bulgaria sang Guilder Antille Hà Lan hôm nay

Tỷ giá Lev Bulgaria sang Guilder Antille Hà Lan cho thấy 1 Lev Bulgaria đổi được bao nhiêu Guilder Antille Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BGN = ANG

Cập nhật
Lev Bulgaria 1 BGN = Guilder Antille Hà Lan 1.02569216 ANG
+0.44% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ƒ1.0210793 Hiện tại ƒ1.02569216 Cao nhất ƒ1.0268513
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Guilder Antille Hà Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BGN sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BGN/ANG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BGN sang ANG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.02569216 ANG
2026-11-02
24 giờ qua
+0.004469 ANG
+0.44%
7 ngày qua
-0.001386 ANG
-0.13%
30 ngày qua
-0.004144 ANG
-0.40%
1 năm qua
-0.028706 ANG
-2.72%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.01737148
Hôm nay
1.02569216
Cao nhất
1.10188089
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.09%
Tháng 12
+0.98%
Tháng 1
-0.28%
Tháng 2
-1.86%
Tháng 3
+1.20%
Tháng 4
-0.57%
Tháng 5
-1.84%
Tháng 6
+1.33%
Tháng 7
+0.73%
Tháng 8
-2.26%
Tháng 9
-1.50%
Tháng 10
+0.44%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BGN/ANG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BGN sang ANG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 1.03615654 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BGN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.97087602 ANG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.88439037 – 1.05629355 ANG
Năm biến động -5.74%
2023
Tỷ giá trung bình 0.99655813 ANG
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.96461318 – 1.03529143 ANG
BGN tăng giá +3.39%
2024
Tỷ giá trung bình 0.99700978 ANG
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.95528929 – 1.03165912 ANG
BGN giảm giá -6.24%
2025
Tỷ giá trung bình 1.03615654 ANG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.9430232 – 1.08571047 ANG
Năm biến động +12.29%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.03540038 ANG
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
1.01737148 – 1.10188089 ANG
BGN giảm giá -4.50%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.