Tỷ giá Lev Bulgaria sang Dinar Bahrain hôm nay
Tỷ giá Lev Bulgaria sang Dinar Bahrain cho thấy 1 Lev Bulgaria đổi được bao nhiêu Dinar Bahrain. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BGN = BHD
Cập nhật
1
BGN
=
0.21719684
BHD
+0.96% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BGN = .د.ب0.21719684 BHD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BHD = лв4.60411847 BGN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
.د.ب0.21510604
Hiện tại
.د.ب0.21719684
Cao nhất
.د.ب0.21720831
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Dinar Bahrain
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BGN sang BHD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BGN/BHD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BGN sang BHD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.21719684 BHD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.00206 BHD
+0.96%
7 ngày qua
+0.000828 BHD
+0.38%
30 ngày qua
+0.000275 BHD
+0.13%
1 năm qua
-0.004852 BHD
-2.19%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Thấp nhất
0.21453094 Hôm nay
0.21719684 Cao nhất
0.23202287
0.21453094 Hôm nay
0.21719684 Cao nhất
0.23202287
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.09%
Tháng 12
+1.26%
Tháng 1
-0.90%
Tháng 2
-1.59%
Tháng 3
+1.25%
Tháng 4
-0.71%
Tháng 5
-2.06%
Tháng 6
+1.01%
Tháng 7
+1.04%
Tháng 8
-2.24%
Tháng 9
-1.51%
Tháng 10
+0.96%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BGN/BHD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BGN sang BHD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.21826972 BHD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BGN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.20310147 BHD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.18500043
–
0.22087179
BHD
Năm biến động
-5.83%
2023
Tỷ giá trung bình
0.20845598 BHD
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.20172359
–
0.21648078
BHD
BGN tăng giá
+3.44%
2024
Tỷ giá trung bình
0.20850145 BHD
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.19987175
–
0.21556302
BHD
BGN giảm giá
-6.20%
2025
Tỷ giá trung bình
0.21781123 BHD
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
0.19718143
–
0.22866276
BHD
Năm biến động
+13.05%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.21826972 BHD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.21453094
–
0.23202287
BHD
BGN giảm giá
-3.98%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.