Tỷ giá Dinar Bahrain sang Lev Bulgaria hôm nay

Tỷ giá Dinar Bahrain sang Lev Bulgaria cho thấy 1 Dinar Bahrain đổi được bao nhiêu Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BHD = BGN

Cập nhật
Dinar Bahrain 1 BHD = Lev Bulgaria 4.61423108 BGN
-0.73% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất лв4.61423108 Hiện tại лв4.61423108 Cao nhất лв4.6488699
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Lev Bulgaria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BHD sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BHD/BGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BHD sang BGN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.61423108 BGN
2026-11-02
24 giờ qua
-0.033984 BGN
-0.73%
7 ngày qua
-0.010254 BGN
-0.22%
30 ngày qua
+0.004267 BGN
+0.09%
1 năm qua
+0.110724 BGN
+2.46%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
87/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
4.30991988
Hôm nay
4.61423108
Cao nhất
4.66133231
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.08%
Tháng 12
-1.24%
Tháng 1
+0.91%
Tháng 2
+1.62%
Tháng 3
-1.24%
Tháng 4
+0.71%
Tháng 5
+2.10%
Tháng 6
-1.00%
Tháng 7
-1.03%
Tháng 8
+2.29%
Tháng 9
+1.53%
Tháng 10
-0.73%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BHD/BGN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BHD sang BGN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 4.93455127 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BHD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.93455127 BGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.52751342 – 5.40539279 BGN
Năm biến động +6.19%
2023
Tỷ giá trung bình 4.79826882 BGN
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
4.61934767 – 4.95727845 BGN
BHD giảm giá -3.32%
2024
Tỷ giá trung bình 4.7974169 BGN
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
4.63901471 – 5.00320825 BGN
BHD tăng giá +6.61%
2025
Tỷ giá trung bình 4.60017398 BGN
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
4.37325262 – 5.07147142 BGN
Năm biến động -11.54%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.58265448 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.30991988 – 4.66133231 BGN
BHD tăng giá +4.37%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.