Tỷ giá Lev Bulgaria sang Ngultrum Bhutan hôm nay
Tỷ giá Lev Bulgaria sang Ngultrum Bhutan cho thấy 1 Lev Bulgaria đổi được bao nhiêu Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BGN = BTN
Cập nhật
1
BGN
=
54.06880748
BTN
-0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BGN = Nu.54.06880748 BTN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BTN = лв0.01849495 BGN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Nu.54.06757377
Hiện tại
Nu.54.06880748
Cao nhất
Nu.54.07519283
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Ngultrum Bhutan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BGN sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BGN/BTN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BGN sang BTN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
54.06880748 BTN
2026-11-02
24 giờ qua
-0.006385 BTN
-0.01%
7 ngày qua
-0.244183 BTN
-0.45%
30 ngày qua
-1.689616 BTN
-3.03%
1 năm qua
+1.791772 BTN
+3.43%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
37/100
Thấp nhất
52.04499199 Hôm nay
54.06880748 Cao nhất
57.54447024
52.04499199 Hôm nay
54.06880748 Cao nhất
57.54447024
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.54%
Tháng 12
+3.75%
Tháng 1
-2.13%
Tháng 2
+2.76%
Tháng 3
+3.47%
Tháng 4
-0.49%
Tháng 5
-2.36%
Tháng 6
+1.87%
Tháng 7
+0.77%
Tháng 8
-1.35%
Tháng 9
-2.64%
Tháng 10
-0.01%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BGN/BTN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BGN sang BTN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 55.03688099 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
42.27777184 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
40.03497384
–
45.19598009
BTN
Năm biến động
+4.67%
2023
Tỷ giá trung bình
45.66155237 BTN
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
44.00156791
–
47.51400498
BTN
BGN tăng giá
+4.15%
2024
Tỷ giá trung bình
46.28123175 BTN
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
44.95844642
–
48.01886672
BTN
BGN giảm giá
-3.51%
2025
Tỷ giá trung bình
50.35328918 BTN
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
45.01336749
–
54.58978095
BTN
Năm biến động
+18.96%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
55.03688099 BTN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
53.58740465
–
57.54447024
BTN
Năm ổn định
+0.04%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.