Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Lev Bulgaria hôm nay

Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Lev Bulgaria cho thấy 1 Ngultrum Bhutan đổi được bao nhiêu Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BTN = BGN

Cập nhật
Ngultrum Bhutan 1 BTN = Lev Bulgaria 0.01840845 BGN
-0.46% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất лв0.01840845 Hiện tại лв0.01840845 Cao nhất лв0.01849537
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Lev Bulgaria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BTN sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BTN/BGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BTN sang BGN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01840845 BGN
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000084 BGN
-0.46%
7 ngày qua
-0.000003 BGN
-0.02%
30 ngày qua
+0.000471 BGN
+2.62%
1 năm qua
-0.00072 BGN
-3.77%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
56/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.01737786
Hôm nay
0.01840845
Cao nhất
0.01921414
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.51%
Tháng 12
-3.61%
Tháng 1
+2.18%
Tháng 2
-2.68%
Tháng 3
-3.36%
Tháng 4
+0.49%
Tháng 5
+2.41%
Tháng 6
-1.83%
Tháng 7
-0.77%
Tháng 8
+1.37%
Tháng 9
+2.71%
Tháng 10
-0.46%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BTN/BGN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BTN sang BGN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.02367063 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.02367063 BGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02212586 – 0.02497816 BGN
Năm biến động -4.46%
2023
Tỷ giá trung bình 0.02190459 BGN
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
0.02104643 – 0.02272646 BGN
BTN giảm giá -3.99%
2024
Tỷ giá trung bình 0.02161176 BGN
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.02082515 – 0.02224276 BGN
BTN tăng giá +3.64%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01991571 BGN
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.01831845 – 0.02221562 BGN
Năm biến động -15.94%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01817349 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01737786 – 0.0186611 BGN
Năm ổn định -0.51%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.