Tỷ giá Lev Bulgaria sang Peso Chile hôm nay
Tỷ giá Lev Bulgaria sang Peso Chile cho thấy 1 Lev Bulgaria đổi được bao nhiêu Peso Chile. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BGN = CLP
Cập nhật
1
BGN
=
558.84951324
CLP
-1.43% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BGN = $558.84951324 CLP
Tỷ giá nghịch đảo
1 CLP = лв0.00178939 BGN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$558.84951324
Hiện tại
$558.84951324
Cao nhất
$565.70646983
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Peso Chile
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BGN sang CLP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BGN/CLP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BGN sang CLP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
558.84951324 CLP
2026-11-03
24 giờ qua
-8.109449 CLP
-1.43%
7 ngày qua
-6.578163 CLP
-1.16%
30 ngày qua
-11.253833 CLP
-1.97%
1 năm qua
+3.862345 CLP
+0.70%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
77/100
Thấp nhất
516.16827721 Hôm nay
558.84951324 Cao nhất
571.30215919
516.16827721 Hôm nay
558.84951324 Cao nhất
571.30215919
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.10%
Tháng 12
-2.84%
Tháng 1
+0.41%
Tháng 2
+4.04%
Tháng 3
-0.13%
Tháng 4
-1.44%
Tháng 5
+1.42%
Tháng 6
+1.86%
Tháng 7
+1.18%
Tháng 8
+1.78%
Tháng 9
+0.50%
Tháng 10
-1.35%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BGN/CLP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BGN sang CLP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 557.49215034 CLP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BGN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
469.72742101 CLP
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
436.87869972
–
550.07852581
CLP
Năm biến động
-6.15%
2023
Tỷ giá trung bình
464.62321631 CLP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
429.84829423
–
511.26348676
CLP
Năm biến động
+7.25%
2024
Tỷ giá trung bình
522.10184983 CLP
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
492.30542936
–
549.7184557
CLP
BGN tăng giá
+5.89%
2025
Tỷ giá trung bình
549.38155817 CLP
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
503.83273734
–
583.8946724
CLP
Năm biến động
+2.36%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
557.49215034 CLP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
516.16827721
–
571.30215919
CLP
BGN tăng giá
+3.43%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.