Tỷ giá Peso Chile sang Lev Bulgaria hôm nay

Tỷ giá Peso Chile sang Lev Bulgaria cho thấy 1 Peso Chile đổi được bao nhiêu Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CLP = BGN

Cập nhật
Peso Chile 1 CLP = Lev Bulgaria 0.00178706 BGN
+1.36% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất лв0.00176893 Hiện tại лв0.00178706 Cao nhất лв0.00178939
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Chile sang Lev Bulgaria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLP sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CLP/BGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLP sang BGN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00178706 BGN
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000024 BGN
+1.36%
7 ngày qua
+0.000019 BGN
+1.06%
30 ngày qua
+0.000033 BGN
+1.88%
1 năm qua
-0.000015 BGN
-0.82%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
20/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00175039
Hôm nay
0.00178706
Cao nhất
0.00193735
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.14%
Tháng 12
+2.93%
Tháng 1
-0.41%
Tháng 2
-3.89%
Tháng 3
+0.13%
Tháng 4
+1.46%
Tháng 5
-1.40%
Tháng 6
-1.83%
Tháng 7
-1.17%
Tháng 8
-1.74%
Tháng 9
-0.50%
Tháng 10
+1.23%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CLP/BGN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLP sang BGN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.00215723 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CLP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00213157 BGN
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
0.00181792 – 0.00228896 BGN
Năm biến động +6.55%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00215723 BGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00195594 – 0.0023264 BGN
Năm biến động -6.76%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00191622 BGN
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.00181911 – 0.00203126 BGN
CLP giảm giá -5.56%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00182309 BGN
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.00171264 – 0.00198479 BGN
Năm biến động -2.31%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00179464 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00175039 – 0.00193735 BGN
CLP giảm giá -3.44%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.