Tỷ giá Lev Bulgaria sang Colón Costa Rica hôm nay
Tỷ giá Lev Bulgaria sang Colón Costa Rica cho thấy 1 Lev Bulgaria đổi được bao nhiêu Colón Costa Rica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BGN = CRC
Cập nhật
1
BGN
=
260.31469776
CRC
+0.46% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BGN = ₡260.31469776 CRC
Tỷ giá nghịch đảo
1 CRC = лв0.0038415 BGN
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
₡259.07377669
Hiện tại
₡260.31469776
Cao nhất
₡261.60596044
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Colón Costa Rica
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BGN sang CRC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BGN/CRC
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BGN sang CRC.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
260.31469776 CRC
2026-11-03
24 giờ qua
+1.204413 CRC
+0.46%
7 ngày qua
-0.590342 CRC
-0.23%
30 ngày qua
-2.732874 CRC
-1.04%
1 năm qua
-35.200804 CRC
-11.91%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Thấp nhất
258.39375808 Hôm nay
260.31469776 Cao nhất
305.45447908
258.39375808 Hôm nay
260.31469776 Cao nhất
305.45447908
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.87%
Tháng 12
+0.61%
Tháng 1
-5.77%
Tháng 2
-3.18%
Tháng 3
-1.00%
Tháng 4
-1.16%
Tháng 5
-1.70%
Tháng 6
+0.78%
Tháng 7
-0.04%
Tháng 8
-1.54%
Tháng 9
-2.11%
Tháng 10
+0.46%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BGN/CRC trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BGN sang CRC.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 347.62126693 CRC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
347.62126693 CRC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
306.91155632
–
376.36898221
CRC
Năm biến động
-14.25%
2023
Tỷ giá trung bình
299.54197627 CRC
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
285.40495691
–
323.87292784
CRC
Năm biến động
-9.21%
2024
Tỷ giá trung bình
285.29029159 CRC
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
266.56415745
–
301.92034927
CRC
Năm biến động
-8.13%
2025
Tỷ giá trung bình
291.14011208 CRC
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
263.47231827
–
305.66731526
CRC
Năm biến động
+10.39%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
264.83004768 CRC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
258.39375808
–
305.45447908
CRC
Năm biến động
-12.72%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.