Tỷ giá Colón Costa Rica sang Lev Bulgaria hôm nay

Tỷ giá Colón Costa Rica sang Lev Bulgaria cho thấy 1 Colón Costa Rica đổi được bao nhiêu Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CRC = BGN

Cập nhật
Colón Costa Rica 1 CRC = Lev Bulgaria 0.00384609 BGN
-0.34% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất лв0.00382254 Hiện tại лв0.00384609 Cao nhất лв0.00384609
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Colón Costa Rica sang Lev Bulgaria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CRC sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CRC/BGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CRC sang BGN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00384609 BGN
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000013 BGN
-0.34%
7 ngày qua
+0.000005 BGN
+0.12%
30 ngày qua
+0.000044 BGN
+1.17%
1 năm qua
+0.000462 BGN
+13.66%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00327381
Hôm nay
0.00384609
Cao nhất
0.00387006
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.84%
Tháng 12
-0.61%
Tháng 1
+6.13%
Tháng 2
+3.28%
Tháng 3
+1.01%
Tháng 4
+1.17%
Tháng 5
+1.73%
Tháng 6
-0.78%
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
+1.57%
Tháng 9
+2.15%
Tháng 10
-0.34%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CRC/BGN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CRC sang BGN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00377998 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00288918 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00265697 – 0.00325827 BGN
Năm biến động +16.61%
2023
Tỷ giá trung bình 0.003341 BGN
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.00308763 – 0.00350379 BGN
Năm biến động +10.15%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00350787 BGN
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.00331213 – 0.00375144 BGN
Năm biến động +8.85%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00344107 BGN
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.00327153 – 0.00379547 BGN
Năm biến động -9.41%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00377998 BGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00327381 – 0.00387006 BGN
Năm biến động +14.71%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.