Tỷ giá Lev Bulgaria sang Peso Cuba hôm nay

Tỷ giá Lev Bulgaria sang Peso Cuba cho thấy 1 Lev Bulgaria đổi được bao nhiêu Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BGN = CUP

Cập nhật
Lev Bulgaria 1 BGN = Peso Cuba 14.7048494 CUP
+0.10% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₱14.68871057 Hiện tại ₱14.7048494 Cao nhất ₱14.70702465
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Peso Cuba

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BGN sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BGN/CUP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BGN sang CUP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
14.7048494 CUP
2026-11-02
24 giờ qua
+0.014069 CUP
+0.10%
7 ngày qua
-0.044996 CUP
-0.31%
30 ngày qua
-0.115457 CUP
-0.78%
1 năm qua
-0.52225 CUP
-3.43%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
14.63537179
Hôm nay
14.7048494
Cao nhất
15.85107987
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.09%
Tháng 12
+0.98%
Tháng 1
-0.28%
Tháng 2
-1.86%
Tháng 3
+1.20%
Tháng 4
-0.57%
Tháng 5
-1.84%
Tháng 6
+1.33%
Tháng 7
+0.73%
Tháng 8
-2.26%
Tháng 9
-1.50%
Tháng 10
+0.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BGN/CUP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BGN sang CUP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 14.89581637 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BGN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 13.87226062 CUP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
12.63399393 – 15.0854304 CUP
Năm biến động -5.73%
2023
Tỷ giá trung bình 14.24453543 CUP
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
13.77907988 – 14.80822912 CUP
BGN tăng giá +3.20%
2024
Tỷ giá trung bình 14.24709717 CUP
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
13.64617973 – 14.74627249 CUP
BGN giảm giá -5.99%
2025
Tỷ giá trung bình 14.88252512 CUP
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
13.47682797 – 15.61846072 CUP
Năm biến động +13.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 14.89581637 CUP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
14.63537179 – 15.85107987 CUP
BGN giảm giá -4.83%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.