Tỷ giá Peso Cuba sang Lev Bulgaria hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Lev Bulgaria cho thấy 1 Peso Cuba đổi được bao nhiêu Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CUP = BGN
Cập nhật
1
CUP
=
0.0680699
BGN
Không thay đổi
Tỷ giá
1 CUP = лв0.0680699 BGN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BGN = ₱14.69078047 CUP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
лв0.0680699
Hiện tại
лв0.0680699
Cao nhất
лв0.0680699
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Lev Bulgaria
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUP sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUP/BGN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUP sang BGN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0680699 BGN
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 BGN
0.00%
7 ngày qua
+0.000273 BGN
+0.40%
30 ngày qua
+0.000567 BGN
+0.84%
1 năm qua
+0.002398 BGN
+3.65%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Thấp nhất
0.06308718 Hôm nay
0.0680699 Cao nhất
0.06832761
0.06308718 Hôm nay
0.0680699 Cao nhất
0.06832761
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.07%
Tháng 12
-0.97%
Tháng 1
+0.28%
Tháng 2
+1.89%
Tháng 3
-1.18%
Tháng 4
+0.57%
Tháng 5
+1.87%
Tháng 6
-1.32%
Tháng 7
-0.73%
Tháng 8
+2.31%
Tháng 9
+1.52%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUP/BGN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUP sang BGN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.07224632 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CUP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.07224632 BGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.06628913
–
0.07915153
BGN
Năm biến động
+6.08%
2023
Tỷ giá trung bình
0.07021837 BGN
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.06753002
–
0.07257379
BGN
CUP giảm giá
-3.10%
2024
Tỷ giá trung bình
0.07020884 BGN
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.06781375
–
0.07328058
BGN
CUP tăng giá
+6.37%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0673254 BGN
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.0640268
–
0.07420144
BGN
Năm biến động
-11.56%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.06713802 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.06308718
–
0.06832761
BGN
CUP tăng giá
+5.17%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.