Tỷ giá Lev Bulgaria sang Cedi Ghana hôm nay

Tỷ giá Lev Bulgaria sang Cedi Ghana cho thấy 1 Lev Bulgaria đổi được bao nhiêu Cedi Ghana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BGN = GHS

Cập nhật
Lev Bulgaria 1 BGN = Cedi Ghana 6.68726377 GHS
+0.10% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất GH₵6.65640508 Hiện tại GH₵6.68726377 Cao nhất GH₵6.70420344
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Cedi Ghana

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BGN sang GHS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BGN/GHS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BGN sang GHS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.68726377 GHS
2026-11-05
24 giờ qua
+0.006681 GHS
+0.10%
7 ngày qua
+0.047649 GHS
+0.72%
30 ngày qua
-0.045535 GHS
-0.68%
1 năm qua
+0.278431 GHS
+4.34%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
57/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
6.27042116
Hôm nay
6.68726377
Cao nhất
7.00498061
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-6.32%
Tháng 12
+5.18%
Tháng 1
-3.72%
Tháng 2
+1.25%
Tháng 3
+3.01%
Tháng 4
-4.98%
Tháng 5
-5.67%
Tháng 6
+4.19%
Tháng 7
-2.67%
Tháng 8
+1.59%
Tháng 9
-2.08%
Tháng 10
+0.74%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BGN/GHS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BGN sang GHS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 8.01223764 GHS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BGN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.81346276 GHS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.55300951 – 7.73511938 GHS
Năm biến động +27.95%
2023
Tỷ giá trung bình 6.46397155 GHS
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
4.56849603 – 6.98449903 GHS
Năm biến động +48.21%
2024
Tỷ giá trung bình 8.01223764 GHS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.65535532 – 9.16275662 GHS
Năm biến động +15.19%
2025
Tỷ giá trung bình 7.27355274 GHS
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
5.94149376 – 9.02322693 GHS
Năm biến động -19.18%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6.68451192 GHS
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
6.27042116 – 7.00498061 GHS
BGN tăng giá +6.06%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.