Tỷ giá Cedi Ghana sang Lev Bulgaria hôm nay

Tỷ giá Cedi Ghana sang Lev Bulgaria cho thấy 1 Cedi Ghana đổi được bao nhiêu Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GHS = BGN

Cập nhật
Cedi Ghana 1 GHS = Lev Bulgaria 0.14971794 BGN
-0.11% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất лв0.14916015 Hiện tại лв0.14971794 Cao nhất лв0.15023124
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Cedi Ghana sang Lev Bulgaria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GHS sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GHS/BGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GHS sang BGN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.14971794 BGN
2026-11-05
24 giờ qua
-0.00016 BGN
-0.11%
7 ngày qua
-0.0011 BGN
-0.73%
30 ngày qua
+0.0012 BGN
+0.81%
1 năm qua
-0.006317 BGN
-4.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
42/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.14275557
Hôm nay
0.14971794
Cao nhất
0.15947892
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+6.75%
Tháng 12
-4.92%
Tháng 1
+3.86%
Tháng 2
-1.23%
Tháng 3
-2.92%
Tháng 4
+5.24%
Tháng 5
+6.01%
Tháng 6
-4.03%
Tháng 7
+2.74%
Tháng 8
-1.56%
Tháng 9
+2.12%
Tháng 10
-0.61%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GHS/BGN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GHS sang BGN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.21817843 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · GHS giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.21817843 BGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.12928049 – 0.28145154 BGN
Năm biến động -21.84%
2023
Tỷ giá trung bình 0.15505827 BGN
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
0.14317419 – 0.21889042 BGN
Năm biến động -32.53%
2024
Tỷ giá trung bình 0.12606046 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.10913746 – 0.15025494 BGN
Năm biến động -13.18%
2025
Tỷ giá trung bình 0.13988344 BGN
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.1108251 – 0.16830784 BGN
Năm biến động +23.73%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.14963051 BGN
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.14275557 – 0.15947892 BGN
GHS giảm giá -5.60%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.