Tỷ giá Lev Bulgaria sang Dalasi Gambia hôm nay

Tỷ giá Lev Bulgaria sang Dalasi Gambia cho thấy 1 Lev Bulgaria đổi được bao nhiêu Dalasi Gambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BGN = GMD

Cập nhật
Lev Bulgaria 1 BGN = Dalasi Gambia 42.0669001 GMD
-0.94% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất D42.01135678 Hiện tại D42.0669001 Cao nhất D42.54080458
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Dalasi Gambia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BGN sang GMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BGN/GMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BGN sang GMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
42.0669001 GMD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.401042 GMD
-0.94%
7 ngày qua
-0.022541 GMD
-0.05%
30 ngày qua
-0.21966 GMD
-0.52%
1 năm qua
-1.077792 GMD
-2.50%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
9/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
41.78484298
Hôm nay
42.0669001
Cao nhất
44.97993528
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.47%
Tháng 12
-0.38%
Tháng 1
-0.96%
Tháng 2
+0.17%
Tháng 3
+1.20%
Tháng 4
-1.25%
Tháng 5
-1.17%
Tháng 6
+2.02%
Tháng 7
+0.73%
Tháng 8
-2.92%
Tháng 9
-0.83%
Tháng 10
-0.36%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BGN/GMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BGN sang GMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 42.59127127 GMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BGN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 29.8164656 GMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
27.13282596 – 33.90516951 GMD
Năm biến động +10.71%
2023
Tỷ giá trung bình 34.45973143 GMD
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
32.53086167 – 38.25310354 GMD
Năm biến động +12.17%
2024
Tỷ giá trung bình 38.06954712 GMD
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
36.84559347 – 40.59961631 GMD
BGN tăng giá +0.52%
2025
Tỷ giá trung bình 41.72751631 GMD
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
37.30513976 – 44.92011396 GMD
Năm biến động +16.22%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 42.59127127 GMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
41.78484298 – 44.97993528 GMD
BGN giảm giá -5.26%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.