Tỷ giá Dalasi Gambia sang Lev Bulgaria hôm nay

Tỷ giá Dalasi Gambia sang Lev Bulgaria cho thấy 1 Dalasi Gambia đổi được bao nhiêu Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GMD = BGN

Cập nhật
Dalasi Gambia 1 GMD = Lev Bulgaria 0.02377166 BGN
+0.95% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất лв0.02350684 Hiện tại лв0.02377166 Cao nhất лв0.02380309
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dalasi Gambia sang Lev Bulgaria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GMD sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GMD/BGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GMD sang BGN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02377166 BGN
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000224 BGN
+0.95%
7 ngày qua
+0.000013 BGN
+0.05%
30 ngày qua
+0.000123 BGN
+0.52%
1 năm qua
+0.000594 BGN
+2.56%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.02223214
Hôm nay
0.02377166
Cao nhất
0.02393212
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.41%
Tháng 12
+0.39%
Tháng 1
+0.97%
Tháng 2
-0.17%
Tháng 3
-1.18%
Tháng 4
+1.27%
Tháng 5
+1.18%
Tháng 6
-1.98%
Tháng 7
-0.73%
Tháng 8
+3.01%
Tháng 9
+0.84%
Tháng 10
+0.36%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GMD/BGN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GMD sang BGN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.03364588 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · GMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.03364588 BGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02949403 – 0.03685573 BGN
Năm biến động -9.67%
2023
Tỷ giá trung bình 0.02907192 BGN
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
0.02614167 – 0.03074004 BGN
Năm biến động -10.85%
2024
Tỷ giá trung bình 0.02628061 BGN
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.02463077 – 0.02714029 BGN
GMD giảm giá -0.52%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02402251 BGN
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.02226174 – 0.02680596 BGN
Năm biến động -13.95%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02348421 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02223214 – 0.02393212 BGN
GMD tăng giá +5.55%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.