Tỷ giá Lev Bulgaria sang Dinar Iraq hôm nay

Tỷ giá Lev Bulgaria sang Dinar Iraq cho thấy 1 Lev Bulgaria đổi được bao nhiêu Dinar Iraq. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BGN = IQD

Cập nhật
Lev Bulgaria 1 BGN = Dinar Iraq 867.24443863 IQD
+0.09% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ع.د865.79740544 Hiện tại ع.د867.24443863 Cao nhất ع.د870.93565897
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Dinar Iraq

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BGN sang IQD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BGN/IQD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BGN sang IQD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
867.24443863 IQD
2026-11-04
24 giờ qua
+0.760204 IQD
+0.09%
7 ngày qua
+3.210809 IQD
+0.37%
30 ngày qua
+118.722022 IQD
+15.86%
1 năm qua
+97.862406 IQD
+12.72%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
745.20139771
Hôm nay
867.24443863
Cao nhất
872.96946683
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.18%
Tháng 12
+1.70%
Tháng 1
-1.08%
Tháng 2
-1.72%
Tháng 3
+1.23%
Tháng 4
-0.56%
Tháng 5
-2.01%
Tháng 6
+1.00%
Tháng 7
+1.00%
Tháng 8
-2.22%
Tháng 9
+13.80%
Tháng 10
+0.40%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BGN/IQD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BGN sang IQD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 815.22455891 IQD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 786.39535778 IQD
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
716.45231906 – 855.4882981 IQD
Năm biến động -5.70%
2023
Tỷ giá trung bình 751.55462031 IQD
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
701.04548862 – 825.81237385 IQD
Năm biến động -7.32%
2024
Tỷ giá trung bình 724.65021473 IQD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
694.38123346 – 749.40139413 IQD
BGN giảm giá -6.16%
2025
Tỷ giá trung bình 756.97393297 IQD
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
685.78948305 – 794.78975429 IQD
Năm biến động +13.14%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 815.22455891 IQD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
745.20139771 – 872.96946683 IQD
Năm biến động +10.25%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.