Tỷ giá Dinar Iraq sang Lev Bulgaria hôm nay
Tỷ giá Dinar Iraq sang Lev Bulgaria cho thấy 1 Dinar Iraq đổi được bao nhiêu Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 IQD = BGN
Cập nhật
1
IQD
=
0.00115039
BGN
-0.24% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 IQD = лв0.00115039 BGN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BGN = ع.د869.26696118 IQD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
лв0.00114583
Hiện tại
лв0.00115039
Cao nhất
лв0.001155
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Iraq sang Lev Bulgaria
Theo dõi xu hướng tỷ giá của IQD sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IQD/BGN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IQD sang BGN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00115039 BGN
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000003 BGN
-0.24%
7 ngày qua
-0.000007 BGN
-0.63%
30 ngày qua
-0.000182 BGN
-13.68%
1 năm qua
-0.000149 BGN
-11.49%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
2/100
Thấp nhất
0.00114552 Hôm nay
0.00115039 Cao nhất
0.00134192
0.00114552 Hôm nay
0.00115039 Cao nhất
0.00134192
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.17%
Tháng 12
-1.67%
Tháng 1
+1.09%
Tháng 2
+1.75%
Tháng 3
-1.22%
Tháng 4
+0.57%
Tháng 5
+2.05%
Tháng 6
-0.99%
Tháng 7
-0.99%
Tháng 8
+2.27%
Tháng 9
-12.13%
Tháng 10
-0.63%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IQD/BGN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IQD sang BGN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.00138035 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00127447 BGN
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.00116892
–
0.00139577
BGN
Năm biến động
+6.05%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00133411 BGN
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.00121093
–
0.00142644
BGN
Năm biến động
+7.90%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00138035 BGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0013344
–
0.00144013
BGN
IQD tăng giá
+6.57%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00132362 BGN
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.00125819
–
0.00145817
BGN
Năm biến động
-11.61%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00123135 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00114552
–
0.00134192
BGN
Năm biến động
-9.51%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.