Tỷ giá Lev Bulgaria sang Yên Nhật hôm nay

Tỷ giá Lev Bulgaria sang Yên Nhật cho thấy 1 Lev Bulgaria đổi được bao nhiêu Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BGN = JPY

Cập nhật
Lev Bulgaria 1 BGN = Yên Nhật 90.43873322 JPY
+0.60% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ¥89.84233357 Hiện tại ¥90.43873322 Cao nhất ¥90.43873322
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Yên Nhật

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BGN sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BGN/JPY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BGN sang JPY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
90.43873322 JPY
2026-11-02
24 giờ qua
+0.536819 JPY
+0.60%
7 ngày qua
+0.333358 JPY
+0.37%
30 ngày qua
-0.368059 JPY
-0.41%
1 năm qua
-0.404614 JPY
-0.45%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
89.59538039
Hôm nay
90.43873322
Cao nhất
95.87860703
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.01%
Tháng 12
-0.31%
Tháng 1
+0.24%
Tháng 2
-0.26%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
+0.89%
Tháng 5
-0.03%
Tháng 6
-1.86%
Tháng 7
+2.23%
Tháng 8
-3.96%
Tháng 9
-1.49%
Tháng 10
+0.60%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BGN/JPY trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BGN sang JPY.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 91.38705256 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BGN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 70.5694899 JPY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
64.01051345 – 75.49826908 JPY
Năm biến động +7.37%
2023
Tỷ giá trung bình 77.72498142 JPY
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
70.66997541 – 83.89821066 JPY
Năm biến động +11.14%
2024
Tỷ giá trung bình 83.77519145 JPY
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
79.5088324 – 89.47296191 JPY
Năm biến động +5.00%
2025
Tỷ giá trung bình 86.45693957 JPY
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
79.70906714 – 94.45705096 JPY
Năm biến động +12.77%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 91.38705256 JPY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
89.59538039 – 95.87860703 JPY
BGN giảm giá -3.85%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.