Tỷ giá Yên Nhật sang Lev Bulgaria hôm nay
Tỷ giá Yên Nhật sang Lev Bulgaria cho thấy 1 Yên Nhật đổi được bao nhiêu Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JPY = BGN
Cập nhật
1
JPY
=
0.01107528
BGN
-0.43% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 JPY = лв0.01107528 BGN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BGN = ¥90.29118878 JPY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
лв0.01107528
Hiện tại
лв0.01107528
Cao nhất
лв0.01113061
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Lev Bulgaria
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JPY sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JPY/BGN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JPY sang BGN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01107528 BGN
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000048 BGN
-0.43%
7 ngày qua
-0.000044 BGN
-0.40%
30 ngày qua
+0.000063 BGN
+0.57%
1 năm qua
+0.000067 BGN
+0.61%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
88/100
Thấp nhất
0.01042986 Hôm nay
0.01107528 Cao nhất
0.01116129
0.01042986 Hôm nay
0.01107528 Cao nhất
0.01116129
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.97%
Tháng 12
+0.31%
Tháng 1
-0.24%
Tháng 2
+0.26%
Tháng 3
+0.05%
Tháng 4
-0.89%
Tháng 5
+0.03%
Tháng 6
+1.89%
Tháng 7
-2.18%
Tháng 8
+4.12%
Tháng 9
+1.51%
Tháng 10
-0.43%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JPY/BGN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JPY sang BGN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01419275 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · JPY tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01419275 BGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01324534
–
0.01562243
BGN
Năm biến động
-6.87%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01289501 BGN
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.01191921
–
0.01415028
BGN
Năm biến động
-10.02%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01194483 BGN
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
0.01117656
–
0.01257722
BGN
Năm biến động
-4.76%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01159079 BGN
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.01058682
–
0.01254562
BGN
Năm biến động
-11.33%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01094594 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01042986
–
0.01116129
BGN
JPY tăng giá
+4.17%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.