Tỷ giá Lev Bulgaria sang Rupee Sri Lanka hôm nay

Tỷ giá Lev Bulgaria sang Rupee Sri Lanka cho thấy 1 Lev Bulgaria đổi được bao nhiêu Rupee Sri Lanka. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BGN = LKR

Cập nhật
Lev Bulgaria 1 BGN = Rupee Sri Lanka 190.37424064 LKR
-0.07% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₨189.94056451 Hiện tại ₨190.37424064 Cao nhất ₨190.48419347
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Rupee Sri Lanka

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BGN sang LKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BGN/LKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BGN sang LKR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
190.37424064 LKR
2026-11-04
24 giờ qua
-0.137141 LKR
-0.07%
7 ngày qua
+1.012058 LKR
+0.53%
30 ngày qua
+0.52826 LKR
+0.28%
1 năm qua
+11.483487 LKR
+6.42%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
44/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
178.89075412
Hôm nay
190.37424064
Cao nhất
205.16915955
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.56%
Tháng 12
+0.79%
Tháng 1
-1.23%
Tháng 2
+0.23%
Tháng 3
+2.64%
Tháng 4
+2.65%
Tháng 5
-0.49%
Tháng 6
+0.93%
Tháng 7
-1.24%
Tháng 8
-1.49%
Tháng 9
-1.02%
Tháng 10
+0.45%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BGN/LKR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BGN sang LKR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 190.42057264 LKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 173.30418593 LKR
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
111.89939671 – 201.10667963 LKR
Năm biến động +69.44%
2023
Tỷ giá trung bình 181.6435532 LKR
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
158.94989774 – 204.12762568 LKR
Năm biến động -8.88%
2024
Tỷ giá trung bình 167.01609801 LKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
155.02461813 – 183.33537007 LKR
Năm biến động -15.14%
2025
Tỷ giá trung bình 173.8886771 LKR
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
153.85209025 – 186.61768548 LKR
Năm biến động +19.51%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 190.42057264 LKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
181.65110935 – 205.16915955 LKR
Năm biến động +2.39%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.