Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Lev Bulgaria hôm nay

Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Lev Bulgaria cho thấy 1 Rupee Sri Lanka đổi được bao nhiêu Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LKR = BGN

Cập nhật
Rupee Sri Lanka 1 LKR = Lev Bulgaria 0.00525178 BGN
+0.38% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất лв0.00524978 Hiện tại лв0.00525178 Cao nhất лв0.0052648
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Lev Bulgaria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LKR sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LKR/BGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LKR sang BGN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00525178 BGN
2026-11-04
24 giờ qua
+0.00002 BGN
+0.38%
7 ngày qua
-0.000018 BGN
-0.35%
30 ngày qua
-0.000016 BGN
-0.30%
1 năm qua
-0.000338 BGN
-6.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
53/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.00487403
Hôm nay
0.00525178
Cao nhất
0.00559
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.53%
Tháng 12
-0.79%
Tháng 1
+1.24%
Tháng 2
-0.23%
Tháng 3
-2.57%
Tháng 4
-2.58%
Tháng 5
+0.50%
Tháng 6
-0.92%
Tháng 7
+1.25%
Tháng 8
+1.51%
Tháng 9
+1.03%
Tháng 10
-0.46%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LKR/BGN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LKR sang BGN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.00599536 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00597922 BGN
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.00497249 – 0.0089366 BGN
Năm biến động -40.98%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00552184 BGN
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.0048989 – 0.00629129 BGN
Năm biến động +9.75%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00599536 BGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00545448 – 0.00645059 BGN
Năm biến động +17.84%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00576809 BGN
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.00535855 – 0.00649975 BGN
Năm biến động -16.33%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00525257 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00487403 – 0.00550506 BGN
Năm biến động -2.35%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.