Tỷ giá Lev Bulgaria sang Loti Lesotho hôm nay

Tỷ giá Lev Bulgaria sang Loti Lesotho cho thấy 1 Lev Bulgaria đổi được bao nhiêu Loti Lesotho. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BGN = LSL

Cập nhật
Lev Bulgaria 1 BGN = Loti Lesotho 9.43852656 LSL
-0.86% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất L9.43852656 Hiện tại L9.43852656 Cao nhất L9.56485055
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Loti Lesotho

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BGN sang LSL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BGN/LSL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BGN sang LSL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
9.43852656 LSL
2026-11-05
24 giờ qua
-0.082034 LSL
-0.86%
7 ngày qua
-0.064212 LSL
-0.68%
30 ngày qua
-0.13844 LSL
-1.45%
1 năm qua
-0.788928 LSL
-7.71%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
9.37155138
Hôm nay
9.43852656
Cao nhất
10.25617393
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.99%
Tháng 12
-2.46%
Tháng 1
-1.18%
Tháng 2
+5.93%
Tháng 3
+0.14%
Tháng 4
-3.06%
Tháng 5
-1.32%
Tháng 6
+1.80%
Tháng 7
-1.47%
Tháng 8
-0.86%
Tháng 9
+0.06%
Tháng 10
-0.60%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BGN/LSL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BGN sang LSL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 10.32516143 LSL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BGN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 8.79169218 LSL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.07276313 – 9.57391657 LSL
Năm biến động +0.53%
2023
Tỷ giá trung bình 10.21091257 LSL
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
9.12342754 – 10.88095191 LSL
Năm biến động +12.59%
2024
Tỷ giá trung bình 10.13832505 LSL
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
9.454942 – 10.72811146 LSL
Năm biến động -4.25%
2025
Tỷ giá trung bình 10.32516143 LSL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
9.72301021 – 11.15471125 LSL
Năm biến động -0.70%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 9.54870131 LSL
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
9.37155138 – 10.13306094 LSL
BGN giảm giá -5.04%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.