Tỷ giá Loti Lesotho sang Lev Bulgaria hôm nay

Tỷ giá Loti Lesotho sang Lev Bulgaria cho thấy 1 Loti Lesotho đổi được bao nhiêu Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LSL = BGN

Cập nhật
Loti Lesotho 1 LSL = Lev Bulgaria 0.10577354 BGN
+0.69% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất лв0.10454946 Hiện tại лв0.10577354 Cao nhất лв0.10594874
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Loti Lesotho sang Lev Bulgaria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LSL sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LSL/BGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LSL sang BGN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.10577354 BGN
2026-11-05
24 giờ qua
+0.00072 BGN
+0.69%
7 ngày qua
+0.000568 BGN
+0.54%
30 ngày qua
+0.001326 BGN
+1.27%
1 năm qua
+0.007998 BGN
+8.18%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.09750225
Hôm nay
0.10577354
Cao nhất
0.10670592
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.03%
Tháng 12
+2.52%
Tháng 1
+1.19%
Tháng 2
-5.60%
Tháng 3
-0.14%
Tháng 4
+3.16%
Tháng 5
+1.34%
Tháng 6
-1.77%
Tháng 7
+1.49%
Tháng 8
+0.87%
Tháng 9
-0.06%
Tháng 10
+0.44%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LSL/BGN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LSL sang BGN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.11389899 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · LSL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.11389899 BGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.10445046 – 0.12387332 BGN
Năm biến động -0.53%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0980496 BGN
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.09190372 – 0.10960793 BGN
Năm biến động -11.18%
2024
Tỷ giá trung bình 0.09871384 BGN
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.09321305 – 0.10576479 BGN
Năm biến động +4.44%
2025
Tỷ giá trung bình 0.09693849 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.08964822 – 0.10284881 BGN
Năm biến động +0.70%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.10474553 BGN
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
0.09868686 – 0.10670592 BGN
LSL tăng giá +5.13%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.