Tỷ giá Lev Bulgaria sang Leu Moldova hôm nay

Tỷ giá Lev Bulgaria sang Leu Moldova cho thấy 1 Lev Bulgaria đổi được bao nhiêu Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BGN = MDL

Cập nhật
Lev Bulgaria 1 BGN = Leu Moldova 10.26297291 MDL
+0.62% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất L10.20603384 Hiện tại L10.26297291 Cao nhất L10.36334359
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Leu Moldova

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BGN sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BGN/MDL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BGN sang MDL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
10.26297291 MDL
2026-11-03
24 giờ qua
+0.063468 MDL
+0.62%
7 ngày qua
-0.019561 MDL
-0.19%
30 ngày qua
+0.004217 MDL
+0.04%
1 năm qua
+0.259763 MDL
+2.60%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
68/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
9.96335816
Hôm nay
10.26297291
Cao nhất
10.40193848
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.39%
Tháng 12
+1.89%
Tháng 1
+0.65%
Tháng 2
+1.17%
Tháng 3
-0.82%
Tháng 4
+0.20%
Tháng 5
+0.40%
Tháng 6
+0.57%
Tháng 7
-1.11%
Tháng 8
+0.59%
Tháng 9
-0.29%
Tháng 10
+0.62%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BGN/MDL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BGN sang MDL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 10.25881882 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 10.15714745 MDL
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
9.56698077 – 10.5674633 MDL
BGN tăng giá +1.59%
2023
Tỷ giá trung bình 10.01255975 MDL
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
9.6732225 – 10.60729217 MDL
BGN giảm giá -6.70%
2024
Tỷ giá trung bình 9.81181894 MDL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
9.57771283 – 9.98489852 MDL
Năm ổn định -0.27%
2025
Tỷ giá trung bình 9.99240345 MDL
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
9.65891247 – 10.24905486 MDL
BGN tăng giá +3.32%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 10.25881882 MDL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
9.98126836 – 10.40193848 MDL
Năm ổn định +1.82%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.