Tỷ giá Leu Moldova sang Lev Bulgaria hôm nay

Tỷ giá Leu Moldova sang Lev Bulgaria cho thấy 1 Leu Moldova đổi được bao nhiêu Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MDL = BGN

Cập nhật
Leu Moldova 1 MDL = Lev Bulgaria 0.09748523 BGN
-0.57% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất лв0.09649395 Hiện tại лв0.09748523 Cao nhất лв0.0978727
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Lev Bulgaria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MDL sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MDL/BGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MDL sang BGN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.09748523 BGN
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000559 BGN
-0.57%
7 ngày qua
-0.000264 BGN
-0.27%
30 ngày qua
+0.000008 BGN
+0.01%
1 năm qua
-0.002483 BGN
-2.48%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
32/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.09613593
Hôm nay
0.09748523
Cao nhất
0.10036777
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.39%
Tháng 12
-1.86%
Tháng 1
-0.65%
Tháng 2
-1.15%
Tháng 3
+0.83%
Tháng 4
-0.20%
Tháng 5
-0.40%
Tháng 6
-0.57%
Tháng 7
+1.12%
Tháng 8
-0.58%
Tháng 9
+0.29%
Tháng 10
-0.57%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MDL/BGN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MDL sang BGN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.10192263 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.09851482 BGN
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.09463009 – 0.10452618 BGN
MDL giảm giá -1.56%
2023
Tỷ giá trung bình 0.09992646 BGN
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
0.09427477 – 0.10337817 BGN
MDL tăng giá +7.18%
2024
Tỷ giá trung bình 0.10192263 BGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.10015124 – 0.10440906 BGN
Năm ổn định +0.28%
2025
Tỷ giá trung bình 0.10008565 BGN
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
0.09756997 – 0.10353132 BGN
MDL giảm giá -3.22%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.09747913 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.09613593 – 0.10018767 BGN
Năm ổn định -1.74%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.