Tỷ giá Lev Bulgaria sang Ouguiya Mauritania hôm nay
Tỷ giá Lev Bulgaria sang Ouguiya Mauritania cho thấy 1 Lev Bulgaria đổi được bao nhiêu Ouguiya Mauritania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BGN = MRU
Cập nhật
1
BGN
=
23.39321098
MRU
+0.95% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BGN = UM23.39321098 MRU
Tỷ giá nghịch đảo
1 MRU = лв0.04274745 BGN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
UM23.04585195
Hiện tại
UM23.39321098
Cao nhất
UM23.41674522
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Ouguiya Mauritania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BGN sang MRU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BGN/MRU
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BGN sang MRU.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
23.39321098 MRU
2026-11-04
24 giờ qua
+0.220667 MRU
+0.95%
7 ngày qua
+0.516918 MRU
+2.26%
30 ngày qua
+0.554718 MRU
+2.43%
1 năm qua
+0.009301 MRU
+0.04%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
35/100
Thấp nhất
22.77313397 Hôm nay
23.39321098 Cao nhất
24.55325501
22.77313397 Hôm nay
23.39321098 Cao nhất
24.55325501
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.00%
Tháng 12
+1.34%
Tháng 1
-0.94%
Tháng 2
-1.48%
Tháng 3
+0.23%
Tháng 4
-0.49%
Tháng 5
-2.05%
Tháng 6
+1.48%
Tháng 7
+0.50%
Tháng 8
-2.17%
Tháng 9
-0.38%
Tháng 10
+1.18%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BGN/MRU trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BGN sang MRU.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 23.17429584 MRU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
19.94355021 MRU
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
18.58298694
–
21.7449782
MRU
Năm biến động
-7.25%
2023
Tỷ giá trung bình
20.2544359 MRU
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
18.59809893
–
22.39945698
MRU
Năm biến động
+10.60%
2024
Tỷ giá trung bình
21.94736387 MRU
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
20.93465278
–
22.74481552
MRU
BGN giảm giá
-4.95%
2025
Tỷ giá trung bình
23.01044589 MRU
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
20.83468145
–
24.21316318
MRU
Năm biến động
+13.01%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
23.17429584 MRU
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
22.77313397
–
24.55325501
MRU
Năm ổn định
-1.89%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.