Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Lev Bulgaria hôm nay

Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Lev Bulgaria cho thấy 1 Ouguiya Mauritania đổi được bao nhiêu Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MRU = BGN

Cập nhật
Ouguiya Mauritania 1 MRU = Lev Bulgaria 0.04287468 BGN
-0.62% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất лв0.04270448 Hiện tại лв0.04287468 Cao nhất лв0.04339176
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Lev Bulgaria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MRU sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MRU/BGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MRU sang BGN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04287468 BGN
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000267 BGN
-0.62%
7 ngày qua
-0.000812 BGN
-1.86%
30 ngày qua
-0.000815 BGN
-1.86%
1 năm qua
+0.00011 BGN
+0.26%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
67/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.0407278
Hôm nay
0.04287468
Cao nhất
0.04391139
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.99%
Tháng 12
-1.32%
Tháng 1
+0.95%
Tháng 2
+1.50%
Tháng 3
-0.23%
Tháng 4
+0.50%
Tháng 5
+2.10%
Tháng 6
-1.46%
Tháng 7
-0.50%
Tháng 8
+2.22%
Tháng 9
+0.38%
Tháng 10
-0.87%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MRU/BGN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MRU sang BGN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.05020142 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.05020142 BGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04598763 – 0.05381266 BGN
Năm biến động +7.82%
2023
Tỷ giá trung bình 0.04951417 BGN
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
0.04464394 – 0.05376894 BGN
Năm biến động -9.58%
2024
Tỷ giá trung bình 0.04557562 BGN
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.04396606 – 0.04776769 BGN
MRU tăng giá +5.21%
2025
Tỷ giá trung bình 0.04354158 BGN
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.04129985 – 0.04799689 BGN
Năm biến động -11.51%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.04316026 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0407278 – 0.04391139 BGN
Năm ổn định +2.23%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.