Tỷ giá Lev Bulgaria sang Peso Mexico hôm nay
Tỷ giá Lev Bulgaria sang Peso Mexico cho thấy 1 Lev Bulgaria đổi được bao nhiêu Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BGN = MXN
Cập nhật
1
BGN
=
10.71779439
MXN
Không thay đổi
Tỷ giá
1 BGN = $10.71779439 MXN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MXN = лв0.09330278 BGN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$10.71779439
Hiện tại
$10.71779439
Cao nhất
$10.71779439
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Peso Mexico
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BGN sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BGN/MXN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BGN sang MXN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
10.71779439 MXN
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 MXN
0.00%
7 ngày qua
+0.024357 MXN
+0.23%
30 ngày qua
+0.207407 MXN
+1.97%
1 năm qua
-0.255832 MXN
-2.33%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
73/100
Thấp nhất
10.02766527 Hôm nay
10.71779439 Cao nhất
10.97362666
10.02766527 Hôm nay
10.71779439 Cao nhất
10.97362666
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.51%
Tháng 12
-2.11%
Tháng 1
-1.48%
Tháng 2
+1.42%
Tháng 3
-0.78%
Tháng 4
-1.16%
Tháng 5
-1.12%
Tháng 6
+0.13%
Tháng 7
-1.27%
Tháng 8
+4.05%
Tháng 9
+2.36%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BGN/MXN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BGN sang MXN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 11.07984691 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
10.83550867 MXN
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
9.79603127
–
12.09103899
MXN
Năm biến động
-10.40%
2023
Tỷ giá trung bình
9.80694322 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
9.24535784
–
10.67895914
MXN
Năm biến động
-10.22%
2024
Tỷ giá trung bình
10.13312579 MXN
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
9.01513739
–
11.33515727
MXN
Năm biến động
+15.57%
2025
Tỷ giá trung bình
11.07984691 MXN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
10.73902021
–
11.76236936
MXN
Năm ổn định
-2.09%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
10.50282827 MXN
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
10.02766527
–
10.81492809
MXN
Năm ổn định
-0.86%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.