Tỷ giá Peso Mexico sang Lev Bulgaria hôm nay
Tỷ giá Peso Mexico sang Lev Bulgaria cho thấy 1 Peso Mexico đổi được bao nhiêu Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MXN = BGN
Cập nhật
1
MXN
=
0.09330278
BGN
Không thay đổi
Tỷ giá
1 MXN = лв0.09330278 BGN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BGN = $10.71779439 MXN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
лв0.09330278
Hiện tại
лв0.09330278
Cao nhất
лв0.09330278
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Lev Bulgaria
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MXN sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MXN/BGN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MXN sang BGN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.09330278 BGN
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 BGN
0.00%
7 ngày qua
-0.000213 BGN
-0.23%
30 ngày qua
-0.001897 BGN
-1.99%
1 năm qua
+0.002175 BGN
+2.39%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
25/100
Thấp nhất
0.09112758 Hôm nay
0.09330278 Cao nhất
0.09972411
0.09112758 Hôm nay
0.09330278 Cao nhất
0.09972411
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.51%
Tháng 12
+2.16%
Tháng 1
+1.50%
Tháng 2
-1.40%
Tháng 3
+0.78%
Tháng 4
+1.18%
Tháng 5
+1.13%
Tháng 6
-0.13%
Tháng 7
+1.29%
Tháng 8
-3.89%
Tháng 9
-2.31%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MXN/BGN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MXN sang BGN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.10208544 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.09258594 BGN
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.08270588
–
0.10208216
BGN
Năm biến động
+11.61%
2023
Tỷ giá trung bình
0.10208544 BGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.09364209
–
0.10816239
BGN
Năm biến động
+11.39%
2024
Tỷ giá trung bình
0.09922741 BGN
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
0.0882211
–
0.11092454
BGN
Năm biến động
-13.47%
2025
Tỷ giá trung bình
0.09028203 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.08501688
–
0.09311836
BGN
Năm ổn định
+2.13%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.09523464 BGN
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
0.09246478
–
0.09972411
BGN
Năm ổn định
+0.87%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.