Tỷ giá Lev Bulgaria sang Đô la Namibia hôm nay

Tỷ giá Lev Bulgaria sang Đô la Namibia cho thấy 1 Lev Bulgaria đổi được bao nhiêu Đô la Namibia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BGN = NAD

Cập nhật
Lev Bulgaria 1 BGN = Đô la Namibia 9.4523843 NAD
-0.92% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $9.43757359 Hiện tại $9.4523843 Cao nhất $9.56547473
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Đô la Namibia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BGN sang NAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BGN/NAD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BGN sang NAD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
9.4523843 NAD
2026-11-05
24 giờ qua
-0.087901 NAD
-0.92%
7 ngày qua
-0.032852 NAD
-0.35%
30 ngày qua
-0.092787 NAD
-0.97%
1 năm qua
-0.774963 NAD
-7.58%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
9/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
9.37109079
Hôm nay
9.4523843
Cao nhất
10.25617393
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.99%
Tháng 12
-2.46%
Tháng 1
-1.01%
Tháng 2
+5.90%
Tháng 3
+0.14%
Tháng 4
-3.06%
Tháng 5
-1.32%
Tháng 6
+1.80%
Tháng 7
-1.47%
Tháng 8
-0.86%
Tháng 9
+0.06%
Tháng 10
-0.46%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BGN/NAD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BGN sang NAD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 10.32648261 NAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BGN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 8.76417233 NAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.99800967 – 9.58220398 NAD
Năm biến động +0.53%
2023
Tỷ giá trung bình 10.23412221 NAD
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
9.11538534 – 11.05748722 NAD
Năm biến động +12.34%
2024
Tỷ giá trung bình 10.13812002 NAD
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
9.4551219 – 10.72811146 NAD
Năm biến động -4.25%
2025
Tỷ giá trung bình 10.32648261 NAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
9.72301021 – 11.27974463 NAD
Năm biến động -0.70%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 9.54837766 NAD
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
9.37109079 – 10.13306094 NAD
BGN giảm giá -4.90%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.