Tỷ giá Đô la Namibia sang Lev Bulgaria hôm nay
Tỷ giá Đô la Namibia sang Lev Bulgaria cho thấy 1 Đô la Namibia đổi được bao nhiêu Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NAD = BGN
Cập nhật
1
NAD
=
0.10569964
BGN
+0.84% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NAD = лв0.10569964 BGN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BGN = $9.46076977 NAD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
лв0.10454264
Hiện tại
лв0.10569964
Cao nhất
лв0.10595944
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Namibia sang Lev Bulgaria
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NAD sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NAD/BGN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NAD sang BGN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.10569964 BGN
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000876 BGN
+0.84%
7 ngày qua
+0.000391 BGN
+0.37%
30 ngày qua
+0.000876 BGN
+0.84%
1 năm qua
+0.007923 BGN
+8.10%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
89/100
Thấp nhất
0.09750225 Hôm nay
0.10569964 Cao nhất
0.10671116
0.09750225 Hôm nay
0.10569964 Cao nhất
0.10671116
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.03%
Tháng 12
+2.52%
Tháng 1
+1.02%
Tháng 2
-5.57%
Tháng 3
-0.14%
Tháng 4
+3.16%
Tháng 5
+1.34%
Tháng 6
-1.77%
Tháng 7
+1.49%
Tháng 8
+0.87%
Tháng 9
-0.06%
Tháng 10
+0.37%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NAD/BGN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NAD sang BGN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.11427779 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NAD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.11427779 BGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.10436012
–
0.12503111
BGN
Năm biến động
-0.53%
2023
Tỷ giá trung bình
0.09784297 BGN
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.09043646
–
0.10970463
BGN
Năm biến động
-10.98%
2024
Tỷ giá trung bình
0.09871523 BGN
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.09321305
–
0.10576278
BGN
Năm biến động
+4.44%
2025
Tỷ giá trung bình
0.09692753 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.08865449
–
0.10284881
BGN
Năm biến động
+0.71%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.10474887 BGN
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
0.09868686
–
0.10671116
BGN
NAD tăng giá
+5.06%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.