Tỷ giá Lev Bulgaria sang Kina Papua New Guinea hôm nay

Tỷ giá Lev Bulgaria sang Kina Papua New Guinea cho thấy 1 Lev Bulgaria đổi được bao nhiêu Kina Papua New Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BGN = PGK

Cập nhật
Lev Bulgaria 1 BGN = Kina Papua New Guinea 2.59283163 PGK
-0.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất K2.59277247 Hiện tại K2.59283163 Cao nhất K2.59313784
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Kina Papua New Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BGN sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BGN/PGK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BGN sang PGK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.59283163 PGK
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000306 PGK
-0.01%
7 ngày qua
+0.029287 PGK
+1.14%
30 ngày qua
-0.013524 PGK
-0.52%
1 năm qua
+0.105638 PGK
+4.25%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
56/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
2.48258977
Hôm nay
2.59283163
Cao nhất
2.67970055
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.61%
Tháng 12
+1.26%
Tháng 1
+0.89%
Tháng 2
-1.31%
Tháng 3
+0.86%
Tháng 4
-0.02%
Tháng 5
-1.56%
Tháng 6
+2.97%
Tháng 7
+0.10%
Tháng 8
-0.54%
Tháng 9
-0.76%
Tháng 10
-0.01%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BGN/PGK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BGN sang PGK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.58692137 PGK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.89900735 PGK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.49264316 – 2.07126972 PGK
Năm biến động -5.87%
2023
Tỷ giá trung bình 1.99249737 PGK
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
1.89533902 – 2.13741822 PGK
Năm biến động +10.57%
2024
Tỷ giá trung bình 2.15353303 PGK
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
2.05062098 – 2.27280059 PGK
BGN tăng giá +0.74%
2025
Tỷ giá trung bình 2.3961536 PGK
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
2.08551562 – 2.60120453 PGK
Năm biến động +18.64%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.58692137 PGK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.52003596 – 2.67970055 PGK
Năm ổn định +1.37%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.