Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Lev Bulgaria hôm nay
Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Lev Bulgaria cho thấy 1 Kina Papua New Guinea đổi được bao nhiêu Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PGK = BGN
Cập nhật
1
PGK
=
0.38383292
BGN
-0.47% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PGK = лв0.38383292 BGN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BGN = K2.60530025 PGK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
лв0.38363506
Hiện tại
лв0.38383292
Cao nhất
лв0.38568753
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Lev Bulgaria
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PGK sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PGK/BGN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PGK sang BGN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.38383292 BGN
2026-11-02
24 giờ qua
-0.0018 BGN
-0.47%
7 ngày qua
-0.006252 BGN
-1.60%
30 ngày qua
-0.000095 BGN
-0.02%
1 năm qua
-0.018227 BGN
-4.53%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
36/100
Thấp nhất
0.37317603 Hôm nay
0.38383292 Cao nhất
0.40280517
0.37317603 Hôm nay
0.38383292 Cao nhất
0.40280517
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.61%
Tháng 12
-1.24%
Tháng 1
-0.88%
Tháng 2
+1.33%
Tháng 3
-0.85%
Tháng 4
+0.02%
Tháng 5
+1.58%
Tháng 6
-2.88%
Tháng 7
-0.10%
Tháng 8
+0.55%
Tháng 9
+0.77%
Tháng 10
-0.47%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PGK/BGN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PGK sang BGN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.52782995 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.52782995 BGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.48279565
–
0.66995249
BGN
Năm biến động
+6.23%
2023
Tỷ giá trung bình
0.50225323 BGN
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
0.46785416
–
0.52761009
BGN
Năm biến động
-9.56%
2024
Tỷ giá trung bình
0.46466411 BGN
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
0.43998581
–
0.48765716
BGN
PGK giảm giá
-0.73%
2025
Tỷ giá trung bình
0.41890333 BGN
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.38443728
–
0.47949773
BGN
Năm biến động
-15.71%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.38658981 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.37317603
–
0.39681973
BGN
Năm ổn định
-1.82%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.