Tỷ giá Lev Bulgaria sang Peso Philipin hôm nay
Tỷ giá Lev Bulgaria sang Peso Philipin cho thấy 1 Lev Bulgaria đổi được bao nhiêu Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BGN = PHP
Cập nhật
1
BGN
=
36.37936445
PHP
Không thay đổi
Tỷ giá
1 BGN = ₱36.37936445 PHP
Tỷ giá nghịch đảo
1 PHP = лв0.02748811 BGN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₱36.37936445
Hiện tại
₱36.37936445
Cao nhất
₱36.37936445
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Peso Philipin
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BGN sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BGN/PHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BGN sang PHP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
36.37936445 PHP
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 PHP
0.00%
7 ngày qua
-0.06163 PHP
-0.17%
30 ngày qua
+0.341847 PHP
+0.95%
1 năm qua
+1.66138 PHP
+4.79%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
69/100
Thấp nhất
34.39834759 Hôm nay
36.37936445 Cao nhất
37.25913959
34.39834759 Hôm nay
36.37936445 Cao nhất
37.25913959
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.81%
Tháng 12
+1.01%
Tháng 1
-2.28%
Tháng 2
+2.80%
Tháng 3
+3.00%
Tháng 4
-0.22%
Tháng 5
-2.63%
Tháng 6
+0.59%
Tháng 7
+2.58%
Tháng 8
-1.66%
Tháng 9
+0.10%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BGN/PHP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BGN sang PHP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 36.14288578 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BGN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
29.30460231 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
27.80571294
–
30.51855711
PHP
BGN tăng giá
+2.92%
2023
Tỷ giá trung bình
30.76412366 PHP
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
29.66241077
–
31.72407497
PHP
Năm ổn định
+2.67%
2024
Tỷ giá trung bình
31.69534964 PHP
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
30.71138264
–
32.68928354
PHP
Năm ổn định
-1.20%
2025
Tỷ giá trung bình
33.22458072 PHP
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
30.42748225
–
35.49414286
PHP
Năm biến động
+14.36%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
36.14288578 PHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
34.72279695
–
37.25913959
PHP
BGN tăng giá
+2.97%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.