Tỷ giá Lev Bulgaria sang Leu Romania hôm nay

Tỷ giá Lev Bulgaria sang Leu Romania cho thấy 1 Lev Bulgaria đổi được bao nhiêu Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BGN = RON

Cập nhật
Lev Bulgaria 1 BGN = Leu Romania 2.7283204 RON
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất lei2.7283204 Hiện tại lei2.7283204 Cao nhất lei2.7283204
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Leu Romania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BGN sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BGN/RON

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BGN sang RON.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.7283204 RON
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 RON
0.00%
7 ngày qua
-0.009594 RON
-0.35%
30 ngày qua
-0.004283 RON
-0.16%
1 năm qua
+0.117857 RON
+4.51%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
2.58528039
Hôm nay
2.7283204
Cao nhất
2.74320863
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.09%
Tháng 12
+0.08%
Tháng 1
+0.08%
Tháng 2
+0.38%
Tháng 3
+2.03%
Tháng 4
+0.80%
Tháng 5
-0.11%
Tháng 6
+0.37%
Tháng 7
+0.26%
Tháng 8
+0.36%
Tháng 9
+1.15%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BGN/RON trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BGN sang RON.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.70714464 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BGN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.52074283 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.46707225 – 2.55073194 RON
Năm ổn định +0.08%
2023
Tỷ giá trung bình 2.52982389 RON
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
2.48878282 – 2.5522601 RON
Năm ổn định +0.29%
2024
Tỷ giá trung bình 2.54374443 RON
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
2.53128106 – 2.55638266 RON
Năm ổn định +0.39%
2025
Tỷ giá trung bình 2.5774842 RON
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
2.51427735 – 2.62767543 RON
Năm ổn định +2.20%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.70714464 RON
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.58528039 – 2.74320863 RON
BGN tăng giá +4.80%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.