Tỷ giá Leu Romania sang Lev Bulgaria hôm nay
Tỷ giá Leu Romania sang Lev Bulgaria cho thấy 1 Leu Romania đổi được bao nhiêu Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RON = BGN
Cập nhật
1
RON
=
0.36652587
BGN
Không thay đổi
Tỷ giá
1 RON = лв0.36652587 BGN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BGN = lei2.7283204 RON
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
лв0.36652587
Hiện tại
лв0.36652587
Cao nhất
лв0.36652587
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Lev Bulgaria
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RON sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RON/BGN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RON sang BGN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.36652587 BGN
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 BGN
0.00%
7 ngày qua
+0.001284 BGN
+0.35%
30 ngày qua
+0.000574 BGN
+0.16%
1 năm qua
-0.016548 BGN
-4.32%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
9/100
Thấp nhất
0.36453662 Hôm nay
0.36652587 Cao nhất
0.38680524
0.36453662 Hôm nay
0.36652587 Cao nhất
0.38680524
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.09%
Tháng 12
-0.08%
Tháng 1
-0.08%
Tháng 2
-0.38%
Tháng 3
-1.99%
Tháng 4
-0.79%
Tháng 5
+0.11%
Tháng 6
-0.37%
Tháng 7
-0.26%
Tháng 8
-0.36%
Tháng 9
-1.14%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RON/BGN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RON sang BGN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.39671941 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · RON giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.39671941 BGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.39204433
–
0.40533876
BGN
Năm ổn định
-0.08%
2023
Tỷ giá trung bình
0.39529279 BGN
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
0.3918096
–
0.40180284
BGN
Năm ổn định
-0.29%
2024
Tỷ giá trung bình
0.39312173 BGN
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
0.39117774
–
0.39505688
BGN
Năm ổn định
-0.39%
2025
Tỷ giá trung bình
0.38801367 BGN
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
0.38056451
–
0.3977286
BGN
Năm ổn định
-2.16%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.36947836 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.36453662
–
0.38680524
BGN
RON giảm giá
-4.58%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.