Tỷ giá Lev Bulgaria sang Bảng Nam Sudan hôm nay
Tỷ giá Lev Bulgaria sang Bảng Nam Sudan cho thấy 1 Lev Bulgaria đổi được bao nhiêu Bảng Nam Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BGN = SSP
Cập nhật
1
BGN
=
74.73519095
SSP
+0.38% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BGN = £74.73519095 SSP
Tỷ giá nghịch đảo
1 SSP = лв0.01338058 BGN
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
£74.51906712
Hiện tại
£74.73519095
Cao nhất
£75.01161799
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Bảng Nam Sudan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BGN sang SSP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BGN/SSP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BGN sang SSP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
74.73519095 SSP
2026-11-05
24 giờ qua
+0.280781 SSP
+0.38%
7 ngày qua
+0.613909 SSP
+0.83%
30 ngày qua
+0.104477 SSP
+0.14%
1 năm qua
-1.797175 SSP
-2.35%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
11/100
Thấp nhất
74.03508852 Hôm nay
74.73519095 Cao nhất
80.18491901
74.03508852 Hôm nay
74.73519095 Cao nhất
80.18491901
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.09%
Tháng 12
+0.98%
Tháng 1
-0.28%
Tháng 2
-1.86%
Tháng 3
+1.20%
Tháng 4
-0.57%
Tháng 5
-1.84%
Tháng 6
+1.33%
Tháng 7
+0.73%
Tháng 8
-2.26%
Tháng 9
-1.50%
Tháng 10
+0.56%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BGN/SSP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BGN sang SSP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 75.31435959 SSP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BGN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
70.17478324 SSP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
63.91083688
–
76.31177337
SSP
Năm biến động
-5.73%
2023
Tỷ giá trung bình
72.05798779 SSP
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
69.70341534
–
74.90951166
SSP
BGN tăng giá
+3.20%
2024
Tỷ giá trung bình
72.07094671 SSP
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
69.03112124
–
74.5960953
SSP
BGN giảm giá
-5.99%
2025
Tỷ giá trung bình
75.28534841 SSP
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
68.1744315
–
79.00818225
SSP
Năm biến động
+13.07%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
75.31435959 SSP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
74.03508852
–
80.18491901
SSP
BGN giảm giá
-4.38%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.