Tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Lev Bulgaria hôm nay

Tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Lev Bulgaria cho thấy 1 Bảng Nam Sudan đổi được bao nhiêu Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SSP = BGN

Cập nhật
Bảng Nam Sudan 1 SSP = Lev Bulgaria 0.01337087 BGN
-0.44% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất лв0.01333127 Hiện tại лв0.01337087 Cao nhất лв0.01341938
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Lev Bulgaria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SSP sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SSP/BGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SSP sang BGN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01337087 BGN
2026-11-05
24 giờ qua
-0.00006 BGN
-0.44%
7 ngày qua
-0.000115 BGN
-0.85%
30 ngày qua
-0.000025 BGN
-0.19%
1 năm qua
+0.000304 BGN
+2.33%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
87/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.01247117
Hôm nay
0.01337087
Cao nhất
0.01350711
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.07%
Tháng 12
-0.97%
Tháng 1
+0.28%
Tháng 2
+1.89%
Tháng 3
-1.18%
Tháng 4
+0.57%
Tháng 5
+1.87%
Tháng 6
-1.32%
Tháng 7
-0.73%
Tháng 8
+2.31%
Tháng 9
+1.52%
Tháng 10
-0.63%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SSP/BGN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SSP sang BGN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01428176 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SSP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01428176 BGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01310414 – 0.0156468 BGN
Năm biến động +6.08%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01388088 BGN
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.01334944 – 0.0143465 BGN
SSP giảm giá -3.10%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01387899 BGN
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.01340553 – 0.01448622 BGN
SSP tăng giá +6.37%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01330899 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01265692 – 0.01466826 BGN
Năm biến động -11.56%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01328125 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01247117 – 0.01350711 BGN
SSP tăng giá +4.51%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.