Tỷ giá Lev Bulgaria sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) hôm nay

Tỷ giá Lev Bulgaria sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) cho thấy 1 Lev Bulgaria đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BGN = STN

Cập nhật
Lev Bulgaria 1 BGN = Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) 12.73610916 STN
+1.87% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Db12.4903874 Hiện tại Db12.73610916 Cao nhất Db12.75218535
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BGN sang STN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BGN/STN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BGN sang STN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
12.73610916 STN
2026-11-04
24 giờ qua
+0.233659 STN
+1.87%
7 ngày qua
+0.22494 STN
+1.80%
30 ngày qua
+0.216422 STN
+1.73%
1 năm qua
+0.209955 STN
+1.68%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
78/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
12.38522722
Hôm nay
12.73610916
Cao nhất
12.83787039
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.53%
Tháng 12
-0.03%
Tháng 1
-0.87%
Tháng 2
+2.30%
Tháng 3
-1.31%
Tháng 4
-0.24%
Tháng 5
+0.06%
Tháng 6
-1.73%
Tháng 7
+0.17%
Tháng 8
+0.02%
Tháng 9
-0.45%
Tháng 10
+2.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BGN/STN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BGN sang STN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 12.6384475 STN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 12.6384475 STN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
12.14228154 – 12.99063294 STN
Năm ổn định +0.06%
2023
Tỷ giá trung bình 12.60279668 STN
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
12.35539107 – 12.89868604 STN
Năm ổn định -1.00%
2024
Tỷ giá trung bình 12.59046227 STN
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
12.4160013 – 13.29601511 STN
Năm ổn định -0.24%
2025
Tỷ giá trung bình 12.62630165 STN
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
12.4177194 – 13.85372245 STN
BGN tăng giá +0.27%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 12.54574432 STN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
12.38522722 – 12.8285518 STN
Năm ổn định +1.70%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.